• Thông số kỹ thuật xe X30

    Thông số cơ bản

    Kích thước tổng thể dài x rộng x cao(mm)

    4200/1695/1930

    Chiều dài cơ sở

    2700

    Khối lượng bản thân (loại 2 chỗ) (Kg)

    1170

    Khối lượng bản thân (loại 5 chỗ) (Kg)

    1230

    Khối lượng hàng chuyên chở cho phép (loại 2 chỗ) (kg)

    950

    Khối lượng hàng chuyên chở cho phép (loại 5 chỗ) (kg)

    695

    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

    5.5

    Khoảng sáng gầm xe (mm)

    165

    Dung tích bình xăng (L)

    40

    Tốc độ cao nhất (Km/h)

    135

    Tiêu hao nhiên liệu (L/100Km)

    6.0

    Lốp

    175/70R14

    Động cơ

    Mã động cơ

    DLCG12

    Loại động cơ

    Trục cam đôi, 16 van, 4 xy lanh thẳng hàng, phun xăng điện từ đa điểm

    Dung tích xy lanh

    1.298

    Công suất cực đại

    63/5500(Kw/rpm)

    Tỷ số nén

    10:1

    Loại nhiên liệu

    Xăng không chì, RON 92 hoặc RON 95

    Tiêu chuẩn khí thải

    EURO 4

    Loại hộp số

    Hộp số tay 5 cấp/MT

    Hệ thống lái

    Tay lái trợ lực điện EPS

    Hệ thống treo trước

    Độc lập

    Hệ thống treo sau

    Treo nhíp

    Trang thiết bị an toàn

    Hệ thống phanh

    Trước đĩa sau tang trống

    Dây đai an toàn

    Có (3 điểm với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng)

    Đèn sương mù

    Cụm đèn hậu (đèn báo phanh trên cao và đèn báo rẽ)

    Đèn báo rẽ cạnh xe

    Chìa khóa điều khiển từ xa

    Không

    Túi khí

    Không

    Nội thất

    Đồng hồ hiển thị đa thông tin

    Cửa kính điện

    Gương chiếu hậu trong xe chống lão hóa

    Đèn trần

    Hệ thống điều hòa nhiệt độ

    Có – chỉnh tay

    Ngăn chứa đồ phía trước và hai bên cửa xe

    Chất liệu ghế

    Nỉ

    Ngoại thất

    Đèn pha

    Halogen

    Gương chiếu hậu

    Màu thân xe, chỉnh tay

    Lưới tản nhiệt viền crom

    Gạt mưa trước

    Có, chỉnh tay

    Tay nắm cửa ngoài mạ crom